Type any word!

"gags" in Vietnamese

trò đùamảng hài

Definition

Gag là trò đùa hoặc hành động hài ngắn, dùng để làm cho mọi người cười, thường xuất hiện trong các vở hài hoặc phim hài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gag' thường dùng trong môi trường hài hước, giải trí. Có thể là trò đùa nhanh, màn hài hình ảnh (sight gag) hoặc lặp lại (running gag). Không dùng khi nói về việc bị bịt miệng hay nghẹt thở.

Examples

The comedian told three funny gags during his show.

Danh hài đã kể ba **trò đùa** vui nhộn trong buổi diễn của mình.

The movie was full of silly gags that made everyone laugh.

Bộ phim đầy những **trò đùa** ngớ ngẩn khiến ai cũng bật cười.

Kids enjoy watching cartoons with lots of gags.

Trẻ em thích xem hoạt hình có nhiều **trò đùa**.

Some old TV shows use physical gags instead of dialogue to get laughs.

Một số chương trình TV cũ dùng **mảng hài** hình thể thay cho thoại để gây cười.

There are a few classic running gags throughout the whole series.

Có một vài **trò đùa** lặp đi lặp lại kinh điển xuyên suốt cả loạt phim này.

His sense of humor relies on clever wordplay and unexpected gags.

Khiếu hài hước của anh ấy phụ thuộc vào chơi chữ thông minh và những **trò đùa** bất ngờ.