Tapez n'importe quel mot !

"gag" in Vietnamese

buồn nônbịt miệng (bằng vải)trò đùa ngắn

Definition

Phản ứng muốn nôn khi gặp mùi, vị hoặc hình ảnh khó chịu; cũng có nghĩa là miếng vải bịt miệng để ngăn nói, hoặc một trò đùa ngắn trong giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng kiểu nói thông thường khi phản ứng mạnh với mùi: 'The smell made me gag.' Với 'running gag', hiểu là trò đùa lặp lại nhiều lần. Ý nghĩa miếng bịt miệng xuất hiện trong văn học, phim hay truyện tội phạm.

Examples

The bad smell made me gag.

Mùi hôi khiến tôi muốn **buồn nôn**.

The police found a gag in the room.

Cảnh sát tìm thấy một **miếng bịt miệng** trong phòng.

That little gag in the movie made everyone laugh.

Cái **trò đùa ngắn** đó trong phim làm mọi người cười.

I almost gagged when I opened the fridge.

Tôi suýt **buồn nôn** khi mở tủ lạnh.

That joke has become a running gag in our office.

Trò đùa đó đã trở thành một **running gag** ở công ty chúng tôi.

The texture of that drink made him gag.

Kết cấu của loại đồ uống đó khiến anh ấy **buồn nôn**.