Herhangi bir kelime yazın!

"gael" in Vietnamese

người Gael

Definition

Người Gael là thành viên của các dân tộc Celt sinh sống chủ yếu ở Ireland, Scotland và Isle of Man, nổi bật với ngôn ngữ và văn hóa riêng biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người Gael' thường được nhắc đến trong lĩnh vực lịch sử, văn hóa, học thuật và chỉ riêng nhóm gắn với các ngôn ngữ Gael. Không dùng thay cho ‘Celt’.

Examples

A Gael can speak Irish or Scottish Gaelic.

Một **người Gael** có thể nói tiếng Ireland hoặc tiếng Gaelic Scotland.

The Gaels have a rich history in Ireland.

**Người Gael** có lịch sử phong phú ở Ireland.

A traditional Gael festival is full of music and dance.

Lễ hội **Gael** truyền thống thường ngập tràn âm nhạc và múa hát.

My great-grandfather was a proud Gael from the Scottish Highlands.

Cụ cố của tôi là một **người Gael** tự hào đến từ vùng cao nguyên Scotland.

You’ll find many Gaels still keeping their language and customs alive today.

Ngày nay, nhiều **người Gael** vẫn gìn giữ ngôn ngữ và phong tục của họ.

The word ‘whiskey’ comes from the Gael phrase for ‘water of life’.

Từ 'whiskey' xuất phát từ cụm từ của **người Gael** nghĩa là 'nước của sự sống'.