Type any word!

"gabby" in Vietnamese

hay nóilắm lời

Definition

Chỉ người nói rất nhiều, thường nói về những chuyện không quan trọng và đôi khi khiến người khác cảm thấy phiền.

Usage Notes (Vietnamese)

“Hay nói” thường mang tính thân thiện nhưng đôi lúc hơi chê trách. Dùng trong văn nói, không phù hợp cho các bối cảnh trang trọng.

Examples

My little sister is very gabby at dinner.

Em gái tôi rất **hay nói** trong bữa tối.

The teacher told the gabby students to be quiet.

Giáo viên bảo những học sinh **lắm lời** im lặng.

Sometimes being gabby helps you make friends.

Đôi khi **hay nói** lại giúp bạn kết bạn dễ hơn.

She's fun, but honestly, a bit too gabby for my taste.

Cô ấy vui tính, nhưng thật lòng là hơi quá **lắm lời** với tôi.

I always sit next to the gabby guy at meetings—never a dull moment.

Tôi luôn ngồi cạnh anh chàng **hay nói** trong các cuộc họp—không bao giờ chán cả.

If you want secrets to stay secret, don't tell your gabby friends!

Nếu muốn giữ bí mật, đừng cho bạn bè **lắm lời** biết!