Type any word!

"gab" in Vietnamese

tán gẫubuôn chuyện

Definition

Tán gẫu nghĩa là nói chuyện thoải mái, thân mật về những chuyện không quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hoàn cảnh thân mật, hài hước và không trang trọng; 'the gift of gab' nghĩa là tài ăn nói hoặc lanh lợi trong giao tiếp. Tránh dùng trong văn cảnh nghiêm túc.

Examples

She likes to gab with her friends after school.

Cô ấy thích **tán gẫu** với bạn bè sau giờ học.

They spent hours gabbing on the phone.

Họ đã **tán gẫu** hàng giờ trên điện thoại.

Please stop gabbing and finish your work.

Làm ơn dừng **tán gẫu** và hoàn thành công việc đi.

He really has the gift of gab—he can talk to anyone.

Anh ấy thật sự có khiếu **tán gẫu**—có thể nói chuyện với bất kỳ ai.

We got so caught up in our gabbing that we missed the train.

Chúng tôi **tán gẫu** đến mức lỡ cả chuyến tàu.

Sometimes a little gab with friends is the best stress relief.

Đôi khi một chút **tán gẫu** với bạn bè là cách giải tỏa căng thẳng tốt nhất.