"fussy" in Vietnamese
Definition
Người 'kén chọn' là người khó làm vừa lòng, dễ than phiền về tiểu tiết hoặc chỉ thích mọi thứ theo ý mình. Từ này còn dùng cho những thứ quá cầu kỳ, nhiều chi tiết dư thừa.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với trẻ em, người ăn uống khó tính: 'fussy eater', 'fussy baby'. Có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc hài hước. Dùng miêu tả thiết kế quá nhiều chi tiết cũng phù hợp.
Examples
My little brother is very fussy about his food.
Em trai tôi rất **kén chọn** khi ăn uống.
The baby gets fussy when she's tired.
Em bé trở nên **khó chịu** khi mệt mỏi.
She was too fussy about the way the table was set.
Cô ấy quá **cầu kỳ** về cách bày biện bàn ăn.
He's not just a fussy eater—he won't even try new things.
Anh ấy không chỉ là người **kén chọn** đồ ăn—anh ấy thậm chí không chịu thử món mới.
Some people think that modern design is too fussy.
Một số người nghĩ thiết kế hiện đại quá **cầu kỳ**.
Don’t get fussy over the small stuff—it’s not worth it.
Đừng **cầu kỳ** với những chuyện nhỏ nhặt—không đáng đâu.