"fussing" in Vietnamese
Definition
Lo lắng hoặc làm ồn ào một cách không cần thiết về điều gì đó nhỏ nhặt, đôi khi bận rộn thái quá với chi tiết nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống thân mật để chỉ ai đó đang làm quá lên về chuyện nhỏ, nhất là với trẻ em hoặc người hay lo lắng. 'stop fussing' hay gặp để nhắc nhở ai đó bình tĩnh.
Examples
The baby is fussing because he is hungry.
Em bé đang **làm ầm ĩ** vì đói bụng.
Stop fussing and finish your homework.
Đừng **làm ầm ĩ** nữa, hãy hoàn thành bài tập về nhà đi.
She was fussing over her dress all morning.
Cô ấy đã **làm ầm ĩ** với chiếc váy của mình suốt cả sáng.
Why are you fussing about something so small?
Sao bạn lại **làm ầm ĩ** về chuyện nhỏ như vậy?
He keeps fussing with his hair before leaving the house.
Anh ấy cứ **loay hoay** với tóc mình trước khi ra khỏi nhà.
Stop fussing—everything will be fine.
Đừng **làm ầm ĩ** nữa—mọi chuyện sẽ ổn thôi.