Type any word!

"fuss" in Vietnamese

làm ầm lênồn àophiền phức

Definition

Sự ồn ào, lo lắng hoặc chú ý quá mức về một chuyện nhỏ nhặt; cũng có thể chỉ việc than phiền om sòm hoặc quá nhiều hoạt động quanh một việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay xuất hiện trong cụm 'make a fuss', 'kick up a fuss', và 'without a fuss', thường chỉ phản ứng quá mức. 'to fuss over someone' cũng phổ biến trong tiếng Anh Anh.

Examples

Please don't make a fuss about my birthday.

Làm ơn đừng **làm ầm lên** về sinh nhật của tôi.

The baby started to fuss when she was hungry.

Em bé bắt đầu **làm ầm lên** khi đói.

There was a lot of fuss at the station this morning.

Sáng nay ở nhà ga có rất nhiều **ồn ào**.

He always kicks up a fuss if dinner is five minutes late.

Anh ấy luôn **làm ầm lên** nếu bữa tối trễ 5 phút.

She said yes without any fuss, which surprised everyone.

Cô ấy đồng ý **mà không làm ầm lên** gì, nên ai cũng bất ngờ.

Stop fussing over me—I can carry my own bags.

Đừng **quan tâm quá mức** đến tôi nữa—tôi tự mang túi được mà.