"fury" in Vietnamese
Definition
'Fury' là cảm xúc giận dữ vô cùng mạnh mẽ, mãnh liệt hơn nhiều so với sự tức giận thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Fury’ thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh mức độ cảm xúc/năng lượng, ví dụ 'cơn giận dữ của thiên nhiên'. Các cụm phổ biến: 'in a fury', 'unleash one’s fury'.
Examples
He couldn't control his fury at the bad news.
Anh ấy không thể kiểm soát **cơn thịnh nộ** của mình trước tin xấu.
She shouted in fury when she saw the mess.
Cô ấy đã hét lên trong **cơn thịnh nộ** khi thấy sự bừa bộn đó.
The storm hit with surprising fury.
Cơn bão ập đến với **cơn thịnh nộ** bất ngờ.
He slammed the door in a burst of fury.
Anh ấy đập cửa thật mạnh trong một cơn **thịnh nộ** bất chợt.
Her face turned red with fury.
Mặt cô ấy đỏ bừng lên vì **cơn thịnh nộ**.
Social media often amplifies public fury over controversial issues.
Mạng xã hội thường làm tăng **cơn thịnh nộ** của công chúng về các vấn đề gây tranh cãi.