"furry" in Vietnamese
Definition
Có lông, nhiều lông như động vật; cũng có thể chỉ thứ gì đó trông hoặc cảm giác như lông thú.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu miêu tả động vật ('furry cat'), vật dụng ('furry blanket'), hay trang phục ('furry suit'). Có thể chỉ cảm giác sờ hay nhìn. Trong văn hóa đại chúng, 'furry' còn chỉ nhóm 'furry fandom'. Đừng nhầm với 'hairy' (mọc lông người, hay tiêu cực).
Examples
The furry dog slept on the couch.
Chú chó **lông lá** nằm ngủ trên ghế sofa.
She wore a furry hat to keep warm.
Cô ấy đội mũ **lông** để giữ ấm.
The blanket feels very furry.
Cái chăn này chạm vào rất **nhiều lông**.
My cat's so furry that brushing her takes forever.
Con mèo của tôi **lông lá** quá nên chải lông mất cả đời.
He bought a pair of furry slippers for the winter.
Anh ấy mua đôi dép **lông** để dùng mùa đông.
Kids love those big, furry mascot costumes at sports games.
Trẻ con rất thích những bộ đồ linh vật **lông lá** ở các trận thể thao.