"furnish" بـVietnamese
التعريف
Trang bị nội thất hoặc vật dụng cần thiết cho một nơi nào đó. Ngoài ra, còn có nghĩa là cung cấp thứ cần thiết.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'furnish a house' là trang bị đúng vật dụng cần thiết, không chỉ trang trí. Có thể dùng cho việc cung cấp thông tin, tài liệu, hay nguồn lực.
أمثلة
They furnish apartments with modern furniture.
Họ **trang bị** căn hộ bằng nội thất hiện đại.
Please furnish your ID when you arrive.
Vui lòng **xuất trình** giấy tờ tùy thân khi đến.
The hotel will furnish towels and soap.
Khách sạn sẽ **cung cấp** khăn tắm và xà phòng.
We moved into our new place and had to furnish it from scratch.
Chúng tôi chuyển vào nhà mới và phải **trang bị** mọi thứ từ đầu.
Can you furnish me with more details about the event?
Bạn có thể **cung cấp** thêm chi tiết về sự kiện không?
After the renovation, the office was finally furnished and ready for work.
Sau khi cải tạo, văn phòng đã được **trang bị** đầy đủ và sẵn sàng làm việc.