Type any word!

"furnace" in Vietnamese

lò nunglò sưởi (dùng trong công nghiệp hoặc sưởi ấm nhà)

Definition

Lò nung là thiết bị dùng để làm nóng không khí, kim loại hoặc vật liệu khác lên nhiệt độ cao, thường dùng để sưởi ấm nhà cửa hoặc trong quá trình công nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Furnace' thường dùng ở Bắc Mỹ chỉ hệ thống sưởi trung tâm; ở nhà máy, nó dùng để nung chảy kim loại hay sản xuất thủy tinh. Không dùng cho việc nấu ăn như 'oven'.

Examples

The furnace heats the whole house in winter.

Mùa đông, **lò sưởi** làm ấm cả ngôi nhà.

They use a furnace to melt metal in the factory.

Họ dùng **lò nung** để nấu chảy kim loại trong nhà máy.

Be careful, the furnace is very hot.

Cẩn thận, **lò nung** rất nóng.

Our old furnace broke down right before the snowstorm.

**Lò sưởi** cũ của chúng tôi bị hỏng ngay trước cơn bão tuyết.

You can hear the furnace kick on when it gets cold at night.

Khi trời lạnh về đêm, bạn sẽ nghe tiếng **lò sưởi** khởi động.

The glassblowers work next to a roaring furnace all day long.

Những người thổi thủy tinh làm việc cạnh **lò nung** rực lửa suốt cả ngày.