"furlough" in Vietnamese
Definition
Đây là việc người lao động được cho nghỉ làm tạm thời, thường không lương, do lý do kinh tế hoặc chính sách công ty.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong môi trường chuyên nghiệp hoặc doanh nghiệp, không phải nghỉ phép tự nguyện hay mất việc vĩnh viễn như 'layoff'. Các cụm như 'ngày furlough', 'nhân viên bị furlough' rất phổ biến.
Examples
All staff were put on furlough for two months.
Toàn bộ nhân viên đã bị cho **nghỉ việc tạm thời** trong hai tháng.
During the company crisis, many workers received a furlough notice.
Trong khủng hoảng công ty, nhiều công nhân nhận được thông báo **nghỉ việc tạm thời**.
He returned to work after his furlough ended.
Anh ấy đã trở lại làm việc sau khi **nghỉ việc tạm thời** kết thúc.
My company placed me on furlough, so I'm not getting paid this month.
Công ty của tôi đã cho tôi **nghỉ việc tạm thời**, nên tháng này tôi không được trả lương.
Some employees chose to take a voluntary furlough to help the company save money.
Một số nhân viên đã tự nguyện nhận **nghỉ việc tạm thời** để giúp công ty tiết kiệm chi phí.
After the holiday season, retail workers are often put on furlough until business picks up again.
Sau mùa lễ, nhân viên bán lẻ thường bị cho **nghỉ việc tạm thời** cho tới khi kinh doanh nhộn nhịp trở lại.