아무 단어나 입력하세요!

"furlong" in Vietnamese

furlong

Definition

Furlong là một đơn vị đo chiều dài của Anh, bằng 220 thước Anh hoặc khoảng 201 mét. Đơn vị này chủ yếu xuất hiện trong đua ngựa và hiếm gặp trong đời sống thường ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

"Furlong" hầu như chỉ gặp trong đua ngựa hoặc các tài liệu lịch sử. Trong nói chuyện thường ngày hoặc tình huống hiện đại nên chuyển đổi sang mét hoặc yard.

Examples

A furlong is about 201 meters long.

Một **furlong** dài khoảng 201 mét.

The horse race is six furlongs long.

Cuộc đua ngựa dài sáu **furlong**.

He walked one furlong to the store.

Anh ấy đã đi bộ một **furlong** đến cửa hàng.

You rarely hear anyone mention a furlong these days.

Ngày nay hiếm ai nhắc đến **furlong**.

The old sign says the village is two furlongs away.

Biển báo cũ ghi là làng còn cách hai **furlong**.

Back then, farmers measured their fields in furlongs.

Ngày xưa, nông dân đo ruộng bằng **furlong**.