Type any word!

"funniest" in Vietnamese

hài hước nhất

Definition

'Funniest' dùng để chỉ người hoặc điều gì đó làm cho mọi người cười nhiều nhất so với những thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để so sánh từ ba đối tượng trở lên. Thường xuất hiện trong cụm "the funniest story", "the funniest joke". Nếu chỉ hai đối tượng, dùng 'funnier'.

Examples

That was the funniest movie I have ever seen.

Đó là bộ phim **hài hước nhất** mà tôi từng xem.

She told the funniest story at the party.

Cô ấy đã kể câu chuyện **hài hước nhất** tại bữa tiệc.

This is the funniest joke in the book.

Đây là câu chuyện cười **hài hước nhất** trong sách.

Honestly, that was the funniest thing I've witnessed all week.

Thật sự, đó là điều **hài hước nhất** tôi chứng kiến suốt cả tuần qua.

You always tell the funniest stories about your travels.

Bạn lúc nào cũng kể những câu chuyện **hài hước nhất** về các chuyến đi của mình.

That cat video is seriously the funniest thing on the internet.

Video con mèo đó thật sự là điều **hài hước nhất** trên mạng.