"funnel" in Vietnamese
Definition
Phễu là một dụng cụ hình nón, miệng rộng và đáy hẹp, dùng để rót chất lỏng hoặc bột vào các bình có miệng nhỏ. Ngoài ra, còn chỉ quá trình hoặc con đường hướng cái gì đó vào một khu vực nhỏ hơn hoặc rõ ràng hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng làm động từ, 'funnel' nghĩa là dẫn hoặc chuyển cái gì đó qua một lối hoặc quy trình hẹp. Danh từ được dùng phổ biến trong nhà bếp, phòng thí nghiệm. Trong kinh doanh, 'phễu bán hàng' hàm ý quá trình thu hút và chọn lọc khách hàng. Không nhầm với ống khói hay vòi rót.
Examples
Pour the juice into the bottle using a funnel.
Đổ nước ép vào chai bằng **phễu**.
The funnel made it easy to pour the oil without spilling.
**Phễu** giúp rót dầu dễ dàng mà không bị đổ.
He used a plastic funnel to fill the tank.
Anh ấy dùng **phễu** nhựa để đổ vào bình.
We need to funnel all these suggestions into one clear plan.
Chúng ta cần **gạn lọc** tất cả các ý kiến này thành một kế hoạch rõ ràng.
Their advertising budget is funneled toward online campaigns now.
Ngân sách quảng cáo của họ giờ được **tập trung** vào các chiến dịch trực tuyến.
The website has a funnel to guide visitors to register for an account.
Trang web có một **phễu** để hướng dẫn khách đăng ký tài khoản.