"fungus" in Vietnamese
Definition
Nấm là một loại sinh vật như mốc, nấm mốc hoặc men. Nấm phát triển ở nơi ấm và ẩm, có thể xuất hiện trong tự nhiên, thức ăn hoặc trên cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
"fungus" là số ít, số nhiều là "fungi". Thường gặp trong sinh học, y học và thực phẩm. Đừng nhầm với "vi khuẩn".
Examples
A mushroom is a kind of fungus.
Nấm là một loại **nấm**.
Some kinds of fungus can cause disease.
Một số loại **nấm** có thể gây bệnh.
Bread left out for too long can grow fungus.
Bánh mì để lâu ngoài không khí có thể mọc **nấm**.
Did you know that yeast, which is used in baking, is actually a type of fungus?
Bạn có biết men dùng làm bánh thực ra là một loại **nấm** không?
Athlete’s foot is a common fungus infection between the toes.
Bệnh nấm chân là nhiễm **nấm** phổ biến giữa các ngón chân.
There’s a weird green fungus growing on the old wall in the basement.
Có loại **nấm** xanh kỳ lạ mọc trên tường cũ dưới tầng hầm.