Ketik kata apa saja!

"funerals" in Vietnamese

đám tang

Definition

Khi một người qua đời, mọi người tổ chức lễ để tiễn biệt và tưởng nhớ người đó trước khi chôn cất hoặc hoả táng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, chỉ dùng cho người. Các cụm từ hay gặp: 'attend a funeral' (dự đám tang), 'plan a funeral', 'funeral service'. Không dùng cho động vật trừ phi ẩn dụ.

Examples

Many people attended the funerals of the victims.

Rất nhiều người đã dự **đám tang** của các nạn nhân.

There are different traditions at funerals around the world.

Trên thế giới có nhiều truyền thống khác nhau tại các **đám tang**.

Children are not always brought to funerals.

Trẻ em không phải lúc nào cũng được đưa đến **đám tang**.

I always find funerals to be both sad and comforting at the same time.

Tôi luôn cảm thấy **đám tang** vừa buồn vừa có gì đó an ủi.

After attending several funerals, he started thinking more about life.

Sau khi dự vài **đám tang**, anh ấy bắt đầu suy nghĩ nhiều hơn về cuộc sống.

Not everyone likes to speak at funerals—some prefer just to listen and remember.

Không phải ai cũng thích phát biểu tại **đám tang**—một số người chỉ muốn lắng nghe và tưởng nhớ.