Type any word!

"funeral" in Vietnamese

đám tang

Definition

Lễ tổ chức sau khi một người qua đời, nơi gia đình và bạn bè tụ họp để tưởng nhớ và tạm biệt người đã mất. Lễ này có thể bao gồm nghi lễ tôn giáo, chôn cất hoặc hoả táng.

Usage Notes (Vietnamese)

'đám tang' là từ trung tính, thông dụng. Có thể dùng trong cụm như 'đi đám tang', 'nhà tang lễ'. Đừng nhầm với 'chôn cất' hoặc 'hoả táng' là các phần riêng biệt.

Examples

We went to her funeral last week.

Tuần trước chúng tôi đã đi dự **đám tang** của cô ấy.

The funeral will be on Friday morning.

**Đám tang** sẽ diễn ra vào sáng thứ Sáu.

Many people came to the funeral.

Rất nhiều người đã đến dự **đám tang**.

I couldn't stop crying at the funeral.

Tôi đã không thể ngừng khóc tại **đám tang**.

They asked everyone to wear black to the funeral.

Họ đã yêu cầu mọi người mặc đồ đen đến **đám tang**.

After the funeral, we all went back to her house.

Sau **đám tang**, chúng tôi đều về nhà cô ấy.