Type any word!

"funds" in Vietnamese

quỹnguồn vốn

Definition

Tiền hoặc tài sản được dành riêng cho một mục đích cụ thể như trả chi phí, hỗ trợ dự án hoặc đầu tư.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quỹ' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tài chính, còn 'nguồn vốn' có thể linh hoạt hơn nhưng vẫn mang tính chính thức.

Examples

We need more funds to finish the school project.

Chúng tôi cần thêm **quỹ** để hoàn thành dự án trường học.

The hospital received funds from the city.

Bệnh viện đã nhận được **quỹ** từ thành phố.

She keeps her travel funds in a separate account.

Cô ấy giữ **quỹ** du lịch của mình trong một tài khoản riêng.

We're a little short on funds this month, so let's eat at home.

Tháng này chúng ta thiếu **quỹ**, nên hãy ăn ở nhà nhé.

The startup is trying to raise funds before the end of the year.

Công ty khởi nghiệp đang cố gắng huy động **quỹ** trước cuối năm.

A lot of my retirement funds are invested in low-risk options.

Rất nhiều **quỹ** hưu trí của tôi được đầu tư vào các lựa chọn ít rủi ro.