"fundraiser" in Vietnamese
Definition
Hoạt động hoặc sự kiện được tổ chức để quyên góp tiền cho một mục đích nào đó. Cũng có thể chỉ người tổ chức hoạt động quyên góp này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho mục đích từ thiện, trường học hoặc cộng đồng; không dùng cho đầu tư kinh doanh. Các cụm phổ biến: 'tổ chức sự kiện gây quỹ', 'gây quỹ từ thiện'.
Examples
We're planning a fundraiser to help the local animal shelter.
Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một **sự kiện gây quỹ** để giúp trạm cứu hộ động vật địa phương.
The school fundraiser raised a lot of money for new books.
**Sự kiện gây quỹ** của trường đã quyên góp được nhiều tiền cho sách mới.
My mom is a fundraiser for a health organization.
Mẹ tôi là một **người gây quỹ** cho một tổ chức y tế.
We baked cookies for the charity fundraiser last weekend.
Cuối tuần trước chúng tôi đã nướng bánh quy cho **sự kiện gây quỹ** từ thiện.
They asked their neighbors to donate items to the fundraiser auction.
Họ đã nhờ hàng xóm quyên góp đồ vật cho cuộc đấu giá **gây quỹ**.
That online fundraiser has gone viral and received a ton of support.
**Sự kiện gây quỹ** trực tuyến đó đã lan truyền mạnh và nhận được rất nhiều ủng hộ.