Type any word!

"funding" in Vietnamese

kinh phítài trợ

Definition

Số tiền được cung cấp bởi chính phủ hoặc tổ chức để hỗ trợ một dự án, hoạt động hoặc nhóm nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, học thuật, hoặc tổ chức phi lợi nhuận. Các cụm như: 'xin kinh phí', 'nhận kinh phí', 'thiếu kinh phí'. Không đếm được 'kinh phí', chỉ dùng số lượng không xác định.

Examples

Without funding, the school cannot build a new library.

Không có **kinh phí**, trường không thể xây thư viện mới.

The project needs more funding to continue.

Dự án cần thêm **kinh phí** để tiếp tục.

We applied for funding from the government.

Chúng tôi đã nộp đơn xin **kinh phí** từ chính phủ.

The startup finally secured funding after months of pitching to investors.

Sau nhiều tháng thuyết phục nhà đầu tư, startup cuối cùng đã nhận được **tài trợ**.

Cuts in government funding have affected local services.

Việc cắt giảm **kinh phí** của chính phủ đã ảnh hưởng đến các dịch vụ địa phương.

I'm hoping to get some funding for my research next year.

Tôi hy vọng sẽ xin được một ít **kinh phí** cho nghiên cứu của mình vào năm sau.