아무 단어나 입력하세요!

"fundamental" in Vietnamese

cơ bảnnền tảngthiết yếu

Definition

Chỉ điều rất quan trọng, là nền tảng hoặc thiết yếu cho bản chất hoặc hoạt động của một sự việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, học thuật; hay đi trước danh từ như 'fundamental rights', 'fundamental changes'.

Examples

Water is fundamental for life.

Nước là **cơ bản** cho sự sống.

Understanding the rules is fundamental to playing the game.

Hiểu luật chơi là **cơ bản** để chơi được trò chơi.

Honesty is a fundamental value.

Trung thực là một giá trị **cơ bản**.

It's fundamental that everyone feels safe here.

Điều **cơ bản** là mọi người ở đây đều cảm thấy an toàn.

Learning to read is fundamental for a child’s development.

Học đọc là bước **cơ bản** trong sự phát triển của trẻ em.

Trust is fundamental in any relationship, don’t you think?

Niềm tin là yếu tố **cơ bản** trong mọi mối quan hệ, đúng không?