"fumes" 的Vietnamese翻译
释义
Khí hoặc khói có mùi mạnh, thường độc hại, sinh ra từ quá trình đốt cháy hoặc hóa học.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ loại khí hoặc khói độc hại (ví dụ: 'toxic fumes', 'car fumes'). Không dùng cho hơi nước tự nhiên hay mùi dễ chịu. Hay gặp trong cảnh báo an toàn.
例句
The fumes from the factory made it hard to breathe.
**Khói** từ nhà máy làm tôi khó thở.
Exposure to paint fumes can make you sick.
Tiếp xúc với **khói** sơn có thể làm bạn bị bệnh.
The car engine gives off dangerous fumes.
Động cơ ô tô thải ra **hơi độc** nguy hiểm.
After cleaning with strong chemicals, the fumes made my eyes water.
Sau khi dùng hóa chất mạnh để lau chùi, **khói** làm mắt tôi cay chảy nước mắt.
Keep the windows open so the fumes don’t build up.
Hãy mở cửa sổ để **khói** không bị tích tụ.
He coughed when he walked past the bus because of the exhaust fumes.
Anh ấy ho khi đi ngang qua chiếc xe buýt vì **khói** xả.