"fulfillment" in Vietnamese
Definition
Fulfillment là cảm giác hài lòng sâu sắc khi bạn đạt được mục tiêu hoặc mong muốn của mình. Nó cũng có nghĩa là việc hoàn thành một lời hứa hay đơn đặt hàng nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Có cả nghĩa cảm xúc (‘sense of fulfillment’) và nghĩa thực hiện công việc (‘fulfillment of a promise’). Chú ý ‘fulfillment’ là đúng chính tả, không phải ‘fullfilment’.
Examples
She felt a great sense of fulfillment after finishing the project.
Cô ấy cảm thấy một **sự mãn nguyện** lớn sau khi hoàn thành dự án.
The fulfillment of your order will take three days.
**Sự hoàn thành** đơn đặt hàng của bạn sẽ mất ba ngày.
Honesty is important for the fulfillment of a promise.
Trung thực rất quan trọng cho **sự hoàn thành** của một lời hứa.
Traveling the world brought him a real sense of fulfillment.
Việc đi du lịch khắp thế giới đã mang lại cho anh ấy cảm giác **mãn nguyện** thực sự.
Many people search for fulfillment in their careers, but it's not always easy to find.
Nhiều người tìm kiếm **sự mãn nguyện** trong sự nghiệp của mình, nhưng không phải lúc nào cũng dễ tìm.
There’s no greater fulfillment than knowing you helped someone.
Không có **sự mãn nguyện** nào lớn hơn việc biết mình đã giúp ai đó.