Type any word!

"fulfilled" in Vietnamese

được thỏa mãnđược thực hiện

Definition

Cảm giác hài lòng sâu sắc vì đã đạt được điều mong muốn hoặc điều gì đó đã được hoàn thành như dự định.

Usage Notes (Vietnamese)

'fulfilled' thường dùng khi nói về sự mãn nguyện sâu sắc (cảm xúc hoặc cuộc sống), hoặc khi mục tiêu/công việc đã hoàn thành ('fulfilled promise'). Trang trọng và mạnh hơn 'vui' hay 'xong'.

Examples

She felt fulfilled after completing her first marathon.

Sau khi hoàn thành cuộc chạy marathon đầu tiên, cô ấy cảm thấy thực sự **được thỏa mãn**.

All the promises were fulfilled by the company.

Tất cả các lời hứa đều đã được công ty **thực hiện**.

He was not fulfilled in his old job.

Anh ấy không cảm thấy **được thỏa mãn** ở công việc cũ.

It took years, but now I finally feel fulfilled in my personal life.

Mất nhiều năm, nhưng giờ đây tôi cuối cùng cũng cảm thấy **được thỏa mãn** trong cuộc sống cá nhân của mình.

Once your order is fulfilled, you'll get a confirmation email.

Khi đơn hàng của bạn đã được **thực hiện**, bạn sẽ nhận được email xác nhận.

Volunteering makes me feel useful and truly fulfilled.

Việc tình nguyện khiến tôi cảm thấy hữu ích và thực sự **được thỏa mãn**.