Ketik kata apa saja!

"fueled" in Vietnamese

được tiếp nhiên liệuđược thúc đẩy

Definition

Được cung cấp năng lượng (ví dụ: bởi nhiên liệu) hoặc trở nên mạnh mẽ hơn nhờ điều gì đó như cảm xúc, tiền bạc hoặc thông tin. Được dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả nghĩa thực (máy móc, xe cộ) và nghĩa bóng (ý tưởng, cảm xúc). Cụm 'fueled by' diễn tả nguồn thúc đẩy hoặc nguyên nhân.

Examples

The car was fueled with gasoline before the trip.

Chiếc xe đã được **tiếp nhiên liệu** bằng xăng trước chuyến đi.

Her success was fueled by hard work.

Thành công của cô ấy được **thúc đẩy** bởi sự chăm chỉ.

The debate was fueled by recent events.

Cuộc tranh luận đã được **thúc đẩy** bởi các sự kiện gần đây.

The rumors were fueled by social media posts.

Tin đồn đã được **thúc đẩy** bởi các bài đăng trên mạng xã hội.

Anger in the crowd was fueled by the bad news.

Sự tức giận trong đám đông được **thúc đẩy** bởi tin xấu.

Their creativity was fueled by a desire to help others.

Sự sáng tạo của họ được **thúc đẩy** bởi mong muốn giúp đỡ người khác.