"fuckers" in Vietnamese
Definition
Một từ chửi tục và xúc phạm mạnh, dùng khi rất giận dữ hoặc gây khó chịu; đôi khi bạn thân có thể đùa với nhau bằng từ này.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ tục tĩu, không dùng ở nơi công cộng hoặc môi trường lịch sự. Đôi lúc bạn thân dùng đùa, nhưng thường để thể hiện sự tức giận hoặc ghét bỏ.
Examples
Those fuckers took my parking spot.
Đám **thằng khốn** đó cướp chỗ đậu xe của tôi.
I can't believe those fuckers lied to me.
Không thể tin được bọn **khốn nạn** đó lại lừa tôi.
All those fuckers left without paying.
Toàn bộ mấy **thằng khốn** đó bỏ đi mà không trả tiền.
Don't mind those fuckers—they're always complaining.
Đừng bận tâm đám **khốn nạn** đó—bọn họ lúc nào cũng than phiền.
These fuckers really know how to ruin a good mood.
Bọn **khốn** này đúng là phá hỏng tâm trạng giỏi thật.
Man, those fuckers just never give up, do they?
Quả thật, mấy **thằng khốn** đó chẳng bao giờ chịu bỏ cuộc nhỉ?