Type any word!

"fucker" in Vietnamese

thằng khốnthằng chó

Definition

Đây là từ chửi rất thô tục dùng để bày tỏ sự tức giận hoặc ghét bỏ ai đó. Đôi khi bạn thân có thể nói đùa với nhau nhưng nhìn chung vẫn là xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ bất lịch sự, chỉ dùng khi rất tức giận. Câu như 'That fucker lied to me.' thể hiện sự giận dữ. Đôi lúc bạn thân đùa với nhau nhưng tránh dùng với người không quen hoặc trong môi trường chuyên nghiệp.

Examples

That fucker took my seat.

Cái **thằng khốn** đó lấy mất chỗ ngồi của tôi.

I can't believe that fucker lied.

Tôi không thể tin cái **thằng khốn** đó đã nói dối.

Who is that fucker?

**Thằng khốn** đó là ai vậy?

Lucky fucker won free tickets again.

**Thằng khốn** may mắn đó lại trúng vé miễn phí nữa rồi.

Some fucker keyed my car last night.

Tối qua có **thằng khốn** nào rạch xe của tôi.

That old fucker still beats everyone at chess.

Ông **thằng khốn** già đó vẫn thắng mọi người khi chơi cờ.