"frustration" in Vietnamese
Definition
Cảm giác tức giận hoặc khó chịu khi bạn không làm được điều mình muốn hoặc mọi việc không diễn ra như mong đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
'sự thất vọng' thường dùng trong cả văn nói và viết, đi với các động từ như 'cảm thấy', 'bộc lộ'. Thể hiện cảm xúc bên trong chứ không phải vấn đề bên ngoài.
Examples
He felt a lot of frustration when the bus was late.
Anh ấy cảm thấy rất nhiều **sự thất vọng** khi xe buýt đến muộn.
Learning a new language can bring some frustration.
Học một ngôn ngữ mới có thể mang lại chút **sự thất vọng**.
She tried to hide her frustration during the meeting.
Cô ấy cố gắng che giấu **sự thất vọng** của mình trong cuộc họp.
After hours of waiting, their frustration finally showed.
Sau nhiều giờ chờ đợi, cuối cùng **sự thất vọng** của họ cũng lộ ra.
You could hear the frustration in her voice.
Bạn có thể nghe thấy **sự thất vọng** trong giọng nói của cô ấy.
Dealing with constant changes at work is a source of frustration for many people.
Đối phó với những thay đổi liên tục tại nơi làm việc là nguồn **sự thất vọng** với nhiều người.