Type any word!

"frustrating" in Vietnamese

gây bực bộigây thất vọng

Definition

Khiến bạn cảm thấy khó chịu, thất vọng hoặc nản lòng vì không làm được điều mình muốn hay mọi việc không như mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho việc thất vọng vì bị cản trở hoặc không đạt được mục tiêu; không chỉ là bực mình (annoying). Dùng với 'rất', 'cực kỳ', 'khá'.

Examples

It is frustrating when you lose your keys.

Làm mất chìa khóa thật **gây bực bội**.

This math problem is really frustrating.

Bài toán này thật sự **gây bực bội**.

Waiting in long lines can be frustrating.

Chờ đợi trong hàng dài có thể rất **gây thất vọng**.

It's so frustrating when my internet keeps cutting out during a meeting.

Thật **gây bực bội** khi mạng cứ bị ngắt trong cuộc họp.

Learning a new language can be frustrating, but it's worth it.

Học một ngôn ngữ mới có thể **gây bực bội**, nhưng xứng đáng.

I found it really frustrating that nobody replied to my message.

Tôi thấy rất **gây thất vọng** khi không ai trả lời tin nhắn của mình.