Type any word!

"frustrated" in Vietnamese

bực bộithất vọng

Definition

Cảm giác khó chịu hoặc thất vọng khi không thể làm được điều mình muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với từ 'cảm thấy', 'trở nên' để diễn tả cảm xúc tạm thời. Khác với 'tức giận' (mạnh hơn) hoặc 'thất vọng' (buồn nhiều hơn).

Examples

I feel frustrated when I can't solve a problem.

Tôi cảm thấy **bực bội** khi không giải quyết được một vấn đề.

She was frustrated by the bad weather.

Cô ấy đã **bực bội** vì thời tiết xấu.

My dad gets frustrated when he loses his keys.

Bố tôi trở nên rất **bực bội** khi ông ấy làm mất chìa khóa.

I get really frustrated when my computer freezes during work.

Tôi cảm thấy cực kỳ **bực bội** khi máy tính bị treo lúc đang làm việc.

After trying so many times, he sounded really frustrated on the phone.

Sau rất nhiều lần thử, nghe giọng anh ấy qua điện thoại thực sự rất **bực bội**.

Don’t get frustrated—these things take time.

Đừng **bực bội**—những việc này cần thời gian.