اكتب أي كلمة!

"fruitful" بـVietnamese

hiệu quảthành côngsai trái (chỉ cây ra quả)

التعريف

Mang lại kết quả tốt, có ích hoặc đem lại nhiều thành quả. Cũng dùng cho cây hoặc cây trồng ra nhiều quả.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ hơi trang trọng, thường dùng trong cụm như 'fruitful discussion', 'fruitful work'. Khi nói hằng ngày chọn 'productive', 'fruitful' nhấn mạnh đến kết quả tốt.

أمثلة

The project was very fruitful and helped many people.

Dự án này đã rất **hiệu quả** và giúp được nhiều người.

We had a fruitful discussion about the plan.

Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận **hiệu quả** về kế hoạch.

The apple tree was very fruitful this year.

Năm nay cây táo rất **sai trái**.

Our meeting turned out more fruitful than expected; we solved all the big issues.

Cuộc họp của chúng tôi đã **hiệu quả** hơn mong đợi; chúng tôi đã giải quyết hết các vấn đề lớn.

I'm hoping this collaboration will be really fruitful for both sides.

Tôi hy vọng sự hợp tác này sẽ thực sự **hiệu quả** cho cả hai bên.

After hours of brainstorming, we finally had some fruitful ideas.

Sau nhiều giờ động não, cuối cùng chúng tôi cũng có những ý tưởng **hiệu quả**.