Type any word!

"frosty" in Vietnamese

băng giálạnh lùng (người)

Definition

Rất lạnh, thường có băng giá; cũng có thể chỉ người hoặc thái độ lạnh lùng, xa cách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thời tiết, bề mặt hoặc đồ uống rất lạnh ('frosty morning', 'frosty glass'), cũng mô tả thái độ lạnh lùng ('frosty reception'). Không dùng cho đồ chỉ hơi lạnh, mà là rất lạnh hoặc xa cách.

Examples

It was a frosty morning, and the ground was white with ice.

Đó là một buổi sáng **băng giá**, mặt đất phủ đầy băng trắng.

She gave me a frosty look when I arrived late.

Khi tôi đến trễ, cô ấy nhìn tôi với vẻ **lạnh lùng**.

The frosty wind made everyone shiver.

Gió **băng giá** làm mọi người rùng mình.

His reply was so frosty that I didn't dare ask another question.

Câu trả lời của anh ấy quá **lạnh lùng** khiến tôi không dám hỏi thêm.

We drank lemonade from frosty glasses on the porch.

Chúng tôi uống nước chanh trong ly **ướp lạnh** ngoài hiên nhà.

There's always a frosty silence whenever those two are in the same room.

Luôn có sự im lặng **lạnh lùng** khi hai người đó ở chung một phòng.