"frosted" in Vietnamese
Definition
'Frosted' dùng để miêu tả lớp phủ mờ trên kính, lớp sương giá ngoài trời, hoặc lớp kem phủ lên bánh ngọt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Frosted glass' chỉ kính mờ, không nhìn rõ qua nhưng vẫn cho ánh sáng. Trong đồ ăn, 'frosted' nghĩa là được phủ lớp kem ngọt. Không nhầm với 'frosty' (lạnh lùng trong thái độ).
Examples
The window is frosted so you can't see through it.
Cửa sổ này **mờ**, bạn không thể nhìn xuyên qua được.
She made a frosted cake for the party.
Cô ấy làm một chiếc bánh **phủ kem** cho bữa tiệc.
The ground was frosted in the early morning.
Buổi sáng sớm, mặt đất **phủ đầy sương giá**.
I love the look of frosted glass doors in modern homes.
Tôi thích vẻ ngoài của cửa kính **mờ** ở các ngôi nhà hiện đại.
You should try the chocolate cupcakes—they're frosted with vanilla icing.
Bạn nên thử cupcake sô cô la — chúng **phủ kem vani**.
The bathroom mirror gets frosted when it's cold outside.
Gương trong nhà tắm **bị mờ** khi trời lạnh.