"frost" in Vietnamese
Definition
Một lớp băng mỏng xuất hiện trên bề mặt khi trời rất lạnh; cũng có thể chỉ thời tiết cực lạnh hoặc hành động phết kem lên bánh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong dự báo thời tiết với nghĩa 'sương giá nặng'. Trong nấu ăn, 'frost' còn dùng cho việc phủ lớp kem lên bánh (khác với 'đông đá' hoặc 'tuyết').
Examples
There was frost on the grass this morning.
Sáng nay trên cỏ có **sương giá**.
A layer of frost covered the car windows.
Một lớp **sương giá** phủ kín cửa sổ xe.
The plants were damaged by the frost.
Cây cối bị hư hại do **sương giá**.
Tonight’s frost might kill the flowers if we don’t cover them.
**Sương giá** tối nay có thể làm hoa chết nếu chúng ta không che lại.
Did you remember to frost the cupcakes?
Bạn đã nhớ phủ **kem** lên bánh cupcake chưa?
We woke up to a sparkling frost all over the rooftops.
Chúng tôi thức dậy và thấy **sương giá** lấp lánh trên các mái nhà.