Digite qualquer palavra!

"frontal" em Vietnamese

trướcphía trước (giải phẫu, thời sự)

Definição

Liên quan đến phần phía trước của vật gì đó, nhất là đầu hoặc mặt. Cũng có thể chỉ sự đối đầu trực tiếp hoặc xương trán trong giải phẫu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, y học hoặc mô tả trực tiếp ('frontal view', 'frontal attack'). Không dùng cho mô tả hàng ngày.

Exemplos

The car has a frontal airbag for protection.

Xe có túi khí **phía trước** để bảo vệ.

She took a frontal photo of the building.

Cô ấy đã chụp một bức ảnh **phía trước** của tòa nhà.

Doctors studied the frontal part of his brain.

Các bác sĩ đã nghiên cứu phần **trước** của não anh ấy.

There was a frontal collision between two trucks on the highway.

Đã có một vụ va chạm **trực diện** giữa hai xe tải trên đường cao tốc.

He launched a frontal attack on his opponent's ideas.

Anh ta đã thực hiện một cuộc tấn công **trực diện** vào ý tưởng của đối thủ.

We need a frontal solution to this problem, not something indirect.

Chúng ta cần một giải pháp **trực diện** cho vấn đề này, không phải cách vòng vo.