Type any word!

"frolic" in Vietnamese

nô đùavui đùa

Definition

Chơi đùa năng động, thường với sự vui vẻ, hào hứng; từ này hay dùng cho trẻ em hoặc động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng/literary, chủ yếu dùng trong văn viết. Chủ yếu miêu tả trẻ em hoặc động vật; hiếm khi dùng cho người lớn, thường mang hài hước. “frolicsome” là tính từ, “frolic” còn là danh từ nghĩa là trò vui đùa.

Examples

The children frolic in the garden every afternoon.

Bọn trẻ **nô đùa** trong vườn vào mỗi buổi chiều.

Lambs frolic in the fields during spring.

Những con cừu non **nô đùa** trên đồng cỏ vào mùa xuân.

Puppies love to frolic with each other.

Những chú chó con thích **vui đùa** với nhau.

After the rain stopped, the kids rushed outside to frolic in the puddles.

Khi mưa tạnh, lũ trẻ chạy ra ngoài và **nô đùa** trong những vũng nước.

You can hear the birds frolic among the branches early in the morning.

Sáng sớm có thể nghe thấy chim **nô đùa** trên các cành cây.

The party was less a formal dinner and more a chance for everyone to frolic and relax.

Buổi tiệc giống cơ hội để mọi người **vui đùa** và thư giãn hơn là một bữa tối trang trọng.