"frock" in Vietnamese
Definition
'Váy' là loại quần áo phụ nữ hoặc bé gái mặc; đôi khi cũng chỉ áo thụng của tu sĩ, nhưng thường dùng cho ý nghĩa váy.
Usage Notes (Vietnamese)
'Váy' thường để chỉ trang phục nữ; hiếm khi dùng cho áo tu sĩ trong lời nói hàng ngày. Chủ yếu xuất hiện trong văn phong xưa hoặc văn học.
Examples
She wore a beautiful frock to the party.
Cô ấy mặc một chiếc **váy** đẹp tới bữa tiệc.
My little sister loves her pink frock.
Em gái tôi rất thích chiếc **váy** màu hồng của mình.
The girl’s frock was covered in flowers.
Chiếc **váy** của cô bé đầy hoa.
She changed into her summer frock when the weather got warmer.
Khi thời tiết ấm lên, cô ấy thay sang **váy** mùa hè.
At the vintage shop, I found an old-fashioned frock like my grandmother used to wear.
Ở tiệm đồ cổ, tôi tìm được chiếc **váy** kiểu xưa giống bà ngoại hay mặc.
The children lined up in their best frocks for the class photo.
Các em xếp hàng trong chiếc **váy** đẹp nhất để chụp ảnh lớp.