Type any word!

"frock" in Vietnamese

váyáo thụng (tu sĩ)

Definition

'Váy' là loại quần áo phụ nữ hoặc bé gái mặc; đôi khi cũng chỉ áo thụng của tu sĩ, nhưng thường dùng cho ý nghĩa váy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Váy' thường để chỉ trang phục nữ; hiếm khi dùng cho áo tu sĩ trong lời nói hàng ngày. Chủ yếu xuất hiện trong văn phong xưa hoặc văn học.

Examples

She wore a beautiful frock to the party.

Cô ấy mặc một chiếc **váy** đẹp tới bữa tiệc.

My little sister loves her pink frock.

Em gái tôi rất thích chiếc **váy** màu hồng của mình.

The girl’s frock was covered in flowers.

Chiếc **váy** của cô bé đầy hoa.

She changed into her summer frock when the weather got warmer.

Khi thời tiết ấm lên, cô ấy thay sang **váy** mùa hè.

At the vintage shop, I found an old-fashioned frock like my grandmother used to wear.

Ở tiệm đồ cổ, tôi tìm được chiếc **váy** kiểu xưa giống bà ngoại hay mặc.

The children lined up in their best frocks for the class photo.

Các em xếp hàng trong chiếc **váy** đẹp nhất để chụp ảnh lớp.