Type any word!

"frivolous" in Vietnamese

phù phiếmkhông quan trọngnhẹ dạ

Definition

Dùng để nói về điều gì đó hoặc ai đó không quan trọng, không nghiêm túc, hoặc không có mục đích thực sự. Thường được dùng để chê bai việc gì đó là phù phiếm hoặc lãng phí.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng để phê phán hành động, chi tiêu hoặc việc kiện cáo ('frivolous lawsuit'). Không phải là lời khen, thường mang nghĩa coi nhẹ giá trị hoặc thiếu nghiêm túc.

Examples

He made a frivolous comment during the serious meeting.

Anh ấy đã đưa ra một nhận xét **phù phiếm** trong buổi họp nghiêm túc.

Buying another pair of shoes felt frivolous to her.

Mua thêm một đôi giày nữa khiến cô cảm thấy **phù phiếm**.

The judge dismissed the frivolous lawsuit quickly.

Thẩm phán đã nhanh chóng bác bỏ vụ kiện **phù phiếm** đó.

Stop worrying about such frivolous things and focus on your work.

Đừng lo lắng về những điều **phù phiếm** như vậy, hãy tập trung vào công việc của bạn.

They laughed off his frivolous suggestion to cancel the exam.

Họ đã cười nhạo đề xuất **phù phiếm** của anh ấy về việc hủy kỳ thi.

Some people say fashion is frivolous, but it means a lot to her.

Một số người nói thời trang là **phù phiếm**, nhưng với cô ấy lại rất quan trọng.