"fritz" in Vietnamese
hỏngtrục trặc
Definition
Nếu thiết bị hoặc máy móc 'hỏng', nghĩa là nó không hoạt động bình thường hoặc bị trục trặc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, thường cho đồ điện tử, máy móc, không dùng cho người. Không dùng như một động từ.
Examples
The TV is on the fritz again.
Tivi lại **hỏng** rồi.
My laptop went on the fritz last night.
Tối qua laptop của tôi **bị hỏng**.
The washing machine is on the fritz.
Máy giặt **bị hỏng**.
Sorry, the coffee maker’s on the fritz—no coffee today!
Xin lỗi, máy pha cà phê **bị hỏng**—hôm nay không có cà phê!
Every time it rains, our internet goes on the fritz.
Mỗi lần mưa là internet nhà tôi lại **bị hỏng**.
My phone’s been on the fritz ever since I dropped it.
Điện thoại của tôi **bị hỏng** từ sau khi tôi làm rơi nó.