"frisky" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ ai đó hoặc con vật nào đó rất nhiều năng lượng, thích đùa giỡn, hoạt bát.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng cho động vật con hoặc trẻ em năng động, thích nô đùa. Đôi khi dùng vui cho người lớn theo cách dí dỏm.
Examples
The frisky puppy chased its tail.
Chú chó con **tinh nghịch** đang đuổi theo cái đuôi của nó.
My cat is always frisky in the morning.
Con mèo của tôi vào buổi sáng luôn **tinh nghịch**.
The lambs were feeling frisky and jumped around the field.
Những con cừu non cảm thấy **hiếu động** và nhảy nhót trên đồng cỏ.
She felt a bit frisky after her morning coffee.
Sau khi uống cà phê buổi sáng, cô ấy cảm thấy hơi **tinh nghịch**.
Kids always get frisky when the weather turns warm.
Khi thời tiết ấm lên, bọn trẻ luôn trở nên **tinh nghịch**.
That horse gets frisky if you don’t let him run every day.
Con ngựa đó sẽ trở nên **hiếu động** nếu bạn không cho nó chạy mỗi ngày.