"frigid" in Vietnamese
giá lạnhlạnh lùng (cảm xúc)
Definition
Chỉ nhiệt độ rất lạnh hoặc thái độ, cảm xúc lạnh lùng, không thân thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, tin dự báo thời tiết hoặc mô tả cảm xúc lạnh lùng như 'frigid air', 'frigid response'.
Examples
The water in the lake was frigid.
Nước trong hồ **giá lạnh**.
She gave me a frigid look.
Cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt **lạnh lùng**.
It was a frigid winter morning.
Đó là một buổi sáng mùa đông **giá lạnh**.
I forgot my gloves and my hands went numb in the frigid air.
Tôi quên găng tay và tay tôi tê cứng trong không khí **giá lạnh**.
His tone was frigid, so I knew he was upset.
Giọng của anh ấy **lạnh lùng**, nên tôi biết anh ấy đang khó chịu.
Even in the frigid temperatures, they went for a run outside.
Ngay cả trong nhiệt độ **giá lạnh**, họ vẫn ra ngoài chạy bộ.