"frightfully" in Indonesian
Definition
'frightfully' được dùng để nhấn mạnh một điều gì đó rất nhiều hoặc cực kỳ, đôi khi có thể mang ý nghĩa đáng sợ.
Usage Notes (Indonesian)
Thường xuất hiện trong tiếng Anh Anh, mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc hài hước. Hay đứng trước tính từ ('frightfully sorry', 'frightfully cold').
Examples
It is frightfully cold outside.
Bên ngoài **cực kỳ** lạnh.
I am frightfully sorry for being late.
Tôi **vô cùng** xin lỗi vì đến muộn.
That movie was frightfully boring.
Bộ phim đó **cực kỳ** nhàm chán.
This new phone is frightfully expensive, don't you think?
Cái điện thoại mới này **cực kỳ** đắt, bạn thấy không?
She got frightfully angry when she found out the truth.
Cô ấy đã **vô cùng** tức giận khi biết sự thật.
I'm frightfully tired after working all weekend.
Sau khi làm việc suốt cả cuối tuần, tôi **cực kỳ** mệt mỏi.