"frightful" em Vietnamese
Definição
Diễn tả điều gì đó rất đáng sợ, gây sốc hoặc rất tồi tệ. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc tiêu cực.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này hơi cổ điển, thường thấy trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Thường dùng để làm dịu đi mức độ tiêu cực so với các từ như 'kinh hoàng'. Ví dụ: 'frightful mess', 'frightful noise'.
Exemplos
The haunted house looked frightful in the dark.
Ngôi nhà ma trông **kinh khủng** trong bóng tối.
We had a frightful storm last night.
Đêm qua chúng tôi gặp một cơn bão **kinh khủng**.
He made a frightful mistake on the test.
Anh ấy mắc một sai lầm **kinh khủng** trong bài kiểm tra.
That was a frightful movie—I couldn't even finish it.
Đó là một bộ phim **kinh khủng**—tôi không thể xem hết được.
Sorry about the frightful mess in the kitchen—I've been baking all morning.
Xin lỗi về đống bừa bộn **kinh khủng** trong bếp—tôi đã nướng bánh cả sáng.
Her singing was frightful, but at least she had fun.
Cô ấy hát **tệ hại**, nhưng ít nhất cô ấy đã vui vẻ.