"frightening" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó khiến bạn cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng mạnh. Thường dùng cho tình huống, sự kiện hoặc vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm như 'frightening experience', 'frightening movie'. Hiếm khi dùng cho người. Mạnh hơn 'scary'.
Examples
That was a frightening sound last night.
Đó là một âm thanh **đáng sợ** tối qua.
The movie was too frightening for children.
Bộ phim quá **đáng sợ** đối với trẻ em.
It is frightening to be alone in the dark.
Ở một mình trong bóng tối thật **đáng sợ**.
The storm last night was honestly frightening.
Cơn bão tối qua thực sự **đáng sợ**.
It's frightening how fast technology is changing these days.
Thật **đáng sợ** khi công nghệ đang thay đổi nhanh như vậy hiện nay.
His voice became frightening when he was angry.
Giọng anh ấy trở nên **đáng sợ** khi anh ấy tức giận.