"fright" in Indonesian
Definition
Cảm giác sợ hãi mạnh và đột ngột khi gặp điều gì đó bất ngờ.
Usage Notes (Indonesian)
'get a fright' có nghĩa là bị giật mình sợ hãi; 'give someone a fright' là làm ai đó hoảng sợ. Từ này mô tả nỗi sợ mạnh và ngắn, ít dùng hơn 'scare'.
Examples
The loud bang gave her a fright.
Tiếng động lớn khiến cô ấy bị một **nỗi sợ hãi**.
He jumped in fright when the dog barked.
Khi con chó sủa, anh ấy nhảy lên vì **sự hoảng sợ**.
The movie gave me a real fright last night.
Bộ phim tối qua thực sự khiến tôi **sợ hãi**.
Sorry, I didn't mean to give you such a fright.
Xin lỗi, tôi không có ý làm bạn **nỗi sợ hãi** như vậy.
She recovered quickly after the initial fright.
Cô ấy đã hồi phục nhanh chóng sau **nỗi sợ hãi** ban đầu.
That near miss on the road really gave me a fright!
Suýt nữa thì bị tai nạn trên đường đã khiến tôi thực sự **nỗi sợ hãi**!