Type any word!

"friendships" in Vietnamese

tình bạn

Definition

Tình bạn là mối quan hệ giữa những người tin tưởng, yêu mến và ủng hộ nhau, thường được xây dựng dựa trên trải nghiệm chung và sự thấu hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tình bạn' dùng để chỉ nhiều mối quan hệ bạn bè. Có thể kết hợp với các tính từ như 'bền chặt', 'gắn bó' 'thân thiết'. Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.

Examples

Strong friendships help people feel happy and supported.

**Tình bạn** bền chặt giúp mọi người cảm thấy hạnh phúc và được hỗ trợ.

Many friendships begin at school.

Nhiều **tình bạn** bắt đầu từ trường học.

Long-distance friendships can last for many years.

**Tình bạn** xa cách có thể kéo dài nhiều năm.

I've made some amazing friendships while traveling abroad.

Tôi đã tạo dựng được một số **tình bạn** tuyệt vời khi đi du lịch nước ngoài.

Social media makes it easier to keep old friendships alive.

Mạng xã hội giúp giữ liên lạc với các **tình bạn** cũ dễ dàng hơn.

Over time, some friendships fade, while others grow stronger.

Theo thời gian, một số **tình bạn** nhạt dần trong khi những mối quan hệ khác lại bền chặt hơn.