"friendship" in Vietnamese
Definition
Tình bạn là mối quan hệ thân thiết, tin cậy và quan tâm giữa những người bạn, thường có sự chia sẻ và hỗ trợ lẫn nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Friendship' thường dùng không đếm được, ví dụ 'Friendship is important.' Khi nói về một mối quan hệ cụ thể, có thể dùng đếm được: 'a lifelong friendship.' Một số cụm phổ biến: 'close friendship', 'friendship grew', 'their friendship ended.'
Examples
Their friendship started at school.
**Tình bạn** của họ bắt đầu từ thời đi học.
A good friendship needs trust.
Một **tình bạn** tốt cần có sự tin tưởng.
Our friendship is very important to me.
**Tình bạn** của chúng ta rất quan trọng với tôi.
Even after the argument, their friendship stayed strong.
Ngay cả sau cuộc cãi vã, **tình bạn** của họ vẫn bền chặt.
What I value most is the friendship we've built over the years.
Điều tôi trân trọng nhất là **tình bạn** mà chúng ta đã xây dựng suốt bao năm qua.
Sometimes a simple message can save a friendship.
Đôi khi một tin nhắn đơn giản có thể cứu một **tình bạn**.