"friend" in Vietnamese
bạn
Definition
Người mà bạn thích, cảm thấy vui khi ở bên cạnh và có thể tin tưởng, chia sẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bạn' dùng cho cả bạn thân hoặc người quen. Cũng dùng để chỉ người ủng hộ (ví dụ: 'bạn của môi trường').
Examples
My best friend is coming to visit me today.
**Bạn** thân nhất của tôi sẽ đến thăm tôi hôm nay.
She made a new friend at school.
Cô ấy đã có một **bạn** mới ở trường.
We are all friends here and help each other.
Tất cả chúng tôi ở đây đều là **bạn** và giúp đỡ lẫn nhau.
Hey friend, want to grab lunch later?
Này **bạn**, có muốn đi ăn trưa sau không?
We’ve been friends since childhood.
Chúng tôi là **bạn** từ khi còn nhỏ.
Don’t worry, I’m your friend — I’ll help you.
Đừng lo, tôi là **bạn** của bạn — tôi sẽ giúp bạn.